Hỗ trợ khách hàng
Yahoo Liên hệ qua Yahoo Messenger
Skype Liên hệ qua Skype
Liên kết
 
Thông tin doanh nghiệp
Tìm kiếm theo mã CK :
Tra cứu | Tìm kiếm nâng cao
Kết quả tìm kiếm
Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh (TTM)P/E điều chỉnh (LFY)
A32CTCP 322018Q4/201830,900,00301,24 tỷ---6,99x
AAACTCP Nhựa An Phát Xanh2019Q4/202112,65-0,105.614,67 tỷ19,74x6,39x
AAMCTCP Thủy sản Mekong2019Q4/202112,400,20180,81 tỷ801,76x21,76x
AASCTCP chứng khoán SmartInvest---Q4/202124,400,002.552,00 tỷ6,75x---
AATCTCP Tiên Sơn Thanh Hóa---Q4/202115,100,45925,12 tỷ32,62x---
AAVCTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc2019Q4/202112,700,101.466,44 tỷ58,75x24,00x
ABBNgân hàng TMCP An Bình---Q4/202112,100,0014.866,96 tỷ7,06x---
ABCCTCP Truyền thông VMG2019Q4/20218,20-0,10226,32 tỷ-0,40x8,30x
ABICTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp2018Q4/202148,800,602.402,38 tỷ8,79x12,27x
ABRCTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt2018Q4/202119,500,60420,00 tỷ22,06x36,49x
ABSCTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận---Q4/202113,900,901.936,00 tỷ29,50x---
ABTCTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2019Q4/202142,000,00460,47 tỷ13,63x9,46x
AC4CTCP ACC - 2442018Q4/20184,500,0013,23 tỷ---1,49x
ACBNgân hàng TMCP Á Châu2019Q4/202131,801,4588.353,70 tỷ9,20x9,01x
ACCCTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC2019Q4/202115,000,052.530,50 tỷ19,87x5,69x
ACECTCP Bê tông Ly tâm An Giang2018Q4/201838,501,4075,05 tỷ---5,76x
ACGCTCP Gỗ An Cường---Q4/202168,200,509.662,39 tỷ20,39x---
ACLCTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2019Q4/202126,700,901.153,66 tỷ27,21x3,70x
ACMCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường2019Q4/20211,80-0,10168,30 tỷ---1.404,04x
ACSCTCP Xây lắp Thương mại 22018Q4/201813,500,0040,93 tỷ---4,13x
Trang 1/264 Tiếp
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quí gần nhất    LFY: Năm TC gần nhất
 
Thị trường hôm nay
Cập Nhật Lúc: 3:29 CH
VN-INDEX 1.285,45 +16,88 / +1,33%
Biểu đồ VN-Index thời gian thực
CP thuộc PVN
Trên sàn:
Mã CK Giá Thay đổi Khối lượng
PVS 28,20 -0,20/-0,70% 9.976K
PVC 22,60 -0,40/-1,74% 1.792K
PVG 11,40 +0,50/+4,59% 382K
PSW 15,10 0,00/0,00% 64K
PSI 9,90 +0,10/+1,02% 63K
Xem Thêm
Giá năng lượng
Nhiên liệu Giá Thay đổi
Xem Thêm